# VII. IP Addressing Mechanism

Trong khi tạo mạng máy tính TCP/IP, trước tiên phải gán một địa chỉ logic (Địa chỉ IP) cho từng thiết bị trong mạng.&#x20;

Các quy trình gán này được gọi là "Cơ chế địa chỉ IP". Nếu địa chỉ IP không được gán cho một thiết bị trong mạng, thiết bị đó không thể giao tiếp với các thiết bị trong hoặc ngoài mạng.

## What is an IP Address?

Địa chỉ IP là ID địa chỉ mạng của thiết bị. Hoạt động kết nối được thực hiện bằng địa chỉ IP.&#x20;

Địa chỉ IP được chia thành IPv4 và IPv6. Ví dụ về cả hai loại địa chỉ IP là các địa chỉ IP sau:

* **IPv4**: 192.168.4.1
* **IPv6**: 2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334

## Structure of IP Address

Địa chỉ IP bao gồm 4 byte (32 bit). Một dấu chấm được đặt giữa mỗi byte và được biểu thị bằng ký hiệu thập phân.&#x20;

Ví dụ: hình ảnh bên dưới hiển thị sự chuyển đổi địa chỉ IP giữa biểu diễn nhị phân và biểu diễn thập phân:

<figure><img src="/files/mctlqarbrK1Qo61Bv4RA" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Vì mỗi byte bao gồm 8 bit nên giá trị 8 bit phải là "0" (không) để mỗi byte nhận được giá trị tối thiểu. Tương tự, giá trị 8 bit phải là "1" cho mỗi byte để có được giá trị tối đa.&#x20;

Ví dụ: hãy tính giá trị tối thiểu và tối đa mà mỗi byte trong địa chỉ IP có thể nhận:

**Minimum (Binary)** : 00000000

<figure><img src="/files/DrtW9IKZnOsFFKmWKnOb" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Như có thể thấy từ kết quả của phép tính, số thập phân tương đương của biểu thức nhị phân "00000000" là "0" (không).

**Maximum (Binary)** : 11111111

<figure><img src="/files/u6dIU1lbJR0MAB7EjVwV" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Như có thể thấy qua kết quả tính toán, mỗi byte của địa chỉ IP có thể nhận giá trị trong khoảng "0-255".

## Classes of IP Address

Địa chỉ IP được chia thành 5 lớp.&#x20;

Để tìm hiểu lớp địa chỉ IP, **byte đầu tiên** của địa chỉ IP sẽ được kiểm tra.&#x20;

Theo giá trị thập phân của byte đầu tiên, người ta hiểu địa chỉ IP thuộc lớp nào trong bảng bên dưới.

<figure><img src="/files/zBWyAB733A9A9B6GXpYE" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Có thể tìm ra thiết bị có địa chỉ IP đó được bao gồm trong mạng nào thông qua địa chỉ IP của nó.&#x20;

Ví dụ: hãy tìm hiểu xem địa chỉ IP "192.168.4.1" thuộc về lớp nào và byte nào là bit mạng:

* Bước 1: Kiểm tra giá trị thập phân của byte đầu tiên: “192”&#x20;
* Bước 2: Theo bảng cho biết giá trị “192” thuộc lớp nào: “Lớp C”&#x20;
* Bước 3: Theo bảng là đã kiểm tra byte nào của địa chỉ IP thuộc lớp "C" thuộc về bit mạng: "3 byte đầu tiên"

Theo thông tin chúng tôi có được, có thể nói những địa chỉ IP có 3 byte đầu tiên giống nhau đều thuộc về các thiết bị trong cùng một mạng.&#x20;

Ví dụ: địa chỉ IP "192.168.4.1" và Địa chỉ IP "192.168.4.2" nằm trên cùng một mạng. Bởi vì chỉ có sự thay đổi trên byte nơi chứa các bit máy chủ. Các bit mạng có cùng giá trị: 192.168.4.X

## What is IPv6?

Ngày nay, số lượng thiết bị kết nối mạng internet khá cao.&#x20;

Xét rằng tất cả các thiết bị này đều có địa chỉ IP, IPv4 không còn đủ nữa.&#x20;

Vì lý do này, một số công nghệ (NAT) và IPv6 đã được phát triển để giải quyết vấn đề này.&#x20;

Với IPv6, việc sử dụng IPv4, vốn có số lượng địa chỉ hạn chế, đã bắt đầu giảm dần và nhường chỗ cho IPv6. Bảng sau so sánh IPv4 và IPv6:

<figure><img src="/files/emfis2TmWSADFlSSEhHg" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

## Private IP Addresses

Một số địa chỉ IP được dành riêng cho các mục đích đặc biệt.&#x20;

Các địa chỉ IP dành riêng này là địa chỉ IP được sử dụng trong các mạng riêng.&#x20;

Private networks là mạng không được kết nối trực tiếp với Internet và được kết nối với Internet bằng một thiết bị mạng trung gian.&#x20;

Ví dụ: mạng gia đình và mạng tại chỗ. Mạng trong nhà, thiết bị modem cung cấp kết nối với Internet và quản lý luồng gói.&#x20;

Thiết bị modem có giao diện mạng hướng về phía mạng gia đình và giao diện mạng hướng về phía internet.&#x20;

Phần được gọi là mạng riêng là phần chứa giao diện mạng gia đình của thiết bị modem. Địa chỉ IP của thiết bị trong phần này là địa chỉ IP dành riêng không được sử dụng trong môi trường internet. Bảng sau đây hiển thị các dải địa chỉ IP riêng:

<figure><img src="/files/QZrKJbOV77FrRJytxBXN" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

## What is a Localhost?

Localhost là dải địa chỉ IP chỉ định địa chỉ mạng riêng của thiết bị.&#x20;

Nó được sử dụng để truy cập các dịch vụ chạy cục bộ trên thiết bị.&#x20;

Nó thường được gọi là địa chỉ IP "127.0.0.1".&#x20;

Tuy nhiên, bất kỳ địa chỉ IP nào trong phạm vi "127.0.0.1 - 127.255.255.255" đều có thể được sử dụng cho mục đích này.&#x20;

Một tên khác là địa chỉ "loopback".


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://viettaliii.gitbook.io/home/soc-and-dfir/network/network-fundamentals/vii.-ip-addressing-mechanism.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
